ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "vòng knock-out" (1件)
vòng knock-out
日本語
名ノックアウトステージ
Anh ấy đã ghi 6 bàn tại vòng knock-out giải Đông Nam Á.
彼は東南アジア選手権のノックアウトステージで6ゴールを決めた。
類語検索結果 "vòng knock-out" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "vòng knock-out" (1件)
Anh ấy đã ghi 6 bàn tại vòng knock-out giải Đông Nam Á.
彼は東南アジア選手権のノックアウトステージで6ゴールを決めた。
